PRODUCTS

View Current Gold Prices Portlet

Bảng giá vàng
Áp dụng đối với các Doanh Nghiệp Kinh Doanh Vàng (tiệm vàng)
Cập nhật từ 12/10/2019 09:19:30 đến 14/10/2019 06:49:18
Khu vực Loại vàng Giá mua Giá bán Thời gian cập nhật
TPHCM Bóng đổi 9999 0 41.750 12/10/2019 09:19:30
PNJ 41.350 41.850 12/10/2019 09:19:30
SJC 41.550 41.850 12/10/2019 09:19:30
Hà Nội PNJ 41.350 41.850 12/10/2019 09:19:30
SJC 41.550 41.850 12/10/2019 09:19:30
Đà Nẵng PNJ 41.350 41.850 12/10/2019 09:19:30
SJC 41.550 41.850 12/10/2019 09:19:30
Cần Thơ PNJ 41.350 41.850 12/10/2019 09:19:30
SJC 41.550 41.850 12/10/2019 09:19:30
Giá vàng nữ trang Nhẫn PNJ (24K) 41.350 41.850 12/10/2019 09:19:30
Nữ trang 24K 41.000 41.800 12/10/2019 09:19:30
Nữ trang 18K 30.100 31.500 12/10/2019 09:19:30
Nữ trang 14K 23.200 24.600 12/10/2019 09:19:30
Nữ trang 10K 16.140 17.540 12/10/2019 09:19:30

KITCO

Kitco

PNJ Search Form Gold Price Portlet

Lịch sử giá vàng PNJ

GOLD PRICE

Giá vàng thế giới

Reference